Lịch Thi Đấu TA88 – Thể Thao Hôm Nay & Sắp Tới

TA88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

TA88 Giải vô địch các câu lạc bộ AFC
Giải vô địch các câu lạc bộ AFC
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
10:00
28/10
TA88 Gamba Osaka
Gamba Osaka
TA88 Buriram United
Buriram United
-0.96
-1.00
0.84
0.83
3.00
-0.99
1.57
-0.93
-0.50
0.77
0.89
1.25
0.91
2.06
0.71
-0.75
-0.88
0.60
2.75
-0.78
1.57
0.66
-0.25
-0.84
0.88
1.25
0.92
2.03
TA88
10:00
28/10
TA88 Kashima Antlers
Kashima Antlers
TA88 Pohang Steelers
Pohang Steelers
0.90
-1.50
0.96
0.79
2.75
-0.95
1.26
0.91
-0.75
0.91
0.92
1.25
0.88
1.70
0.94
-1.50
0.90
-0.76
3.25
0.58
1.32
0.96
-0.75
0.86
0.95
1.25
0.85
1.68
TA88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
28/10
TA88 Oulu
Oulu
TA88 Vaasa VPS
Vaasa VPS
0.82
0.00
-0.94
0.84
2.50
1.00
2.41
0.80
0.00
-0.96
0.75
1.00
-0.93
3.04
TA88 Cúp Liên đoàn Nhật Bản
Cúp Liên đoàn Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
10:00
28/10
TA88 Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
TA88 Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
0.93
0.75
0.93
-0.98
2.75
0.82
4.70
-0.98
0.25
0.82
0.80
1.00
1.00
5.00
0.91
0.50
0.93
0.83
2.50
0.99
3.40
0.87
1.00
0.93
4.65
TA88
10:00
28/10
TA88 Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
TA88 Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
-0.98
0.00
0.86
2.62
-0.99
1.25
0.79
3.17
-0.97
0.00
0.81
0.81
2.75
-0.99
2.61
0.97
0.00
0.85
-0.99
1.25
0.79
3.05
TA88
10:00
28/10
TA88 Yokohama F Marinos
Yokohama F Marinos
TA88 Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
0.91
1.00
0.95
0.80
2.75
-0.96
5.50
0.75
0.50
-0.91
-0.99
1.25
0.79
5.50
-0.88
0.75
0.72
0.80
2.75
-0.98
4.85
-0.93
0.25
0.74
4.50
TA88
10:00
28/10
TA88 Sagan Tosu
Sagan Tosu
TA88 Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
0.93
0.75
0.93
0.93
2.75
0.89
4.70
0.93
0.25
0.89
-0.91
1.25
0.73
5.00
0.88
0.75
0.96
0.95
2.75
0.87
4.05
0.93
0.25
0.89
0.73
1.00
-0.93
4.30
TA88 Giải hạng nhì các CLB châu Á
Giải hạng nhì các CLB châu Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
12:15
28/10
TA88 FC Seoul
FC Seoul
TA88 Viettel
Viettel
-0.93
-1.25
0.77
0.78
2.75
1.00
1.40
0.99
-0.50
0.83
-0.97
1.25
0.77
1.91
TA88
12:15
28/10
TA88 Persib Bandung
Persib Bandung
TA88 Melbourne Victory
Melbourne Victory
0.66
0.00
-0.79
1.00
2.50
0.78
-
0.70
0.00
-0.86
0.83
1.00
0.95
-
TA88
13:45
28/10
TA88 Arkadag
Arkadag
TA88 Gol Gohar
Gol Gohar
0.86
0.75
0.97
-0.94
2.25
0.74
5.35
-0.93
0.25
0.76
-0.85
1.00
0.67
6.25
TA88
13:45
28/10
TA88 Al Kuwait
Al Kuwait
TA88 Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi
0.91
0.50
0.91
0.80
2.50
0.98
3.78
0.84
0.25
0.98
0.71
1.00
-0.91
4.33
TA88
16:00
28/10
TA88 Al Nahda Oman
Al Nahda Oman
TA88 Al Rayyan
Al Rayyan
0.91
0.50
0.91
0.92
2.75
0.86
3.70
0.79
0.25
-0.96
-0.88
1.25
0.68
4.12
TA88
16:00
28/10
TA88 Al Jazira UAE
Al Jazira UAE
TA88 Al Muharraq
Al Muharraq
-0.98
-1.00
0.82
0.91
2.25
0.87
1.46
-0.93
-0.50
0.75
-0.99
1.00
0.77
2.11
TA88 Giải Ngoại hạng Ai Cập
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
14:00
28/10
TA88 National Bank
National Bank
TA88 Al Masry
Al Masry
0.80
0.00
-0.96
0.88
2.25
0.90
2.41
0.81
0.00
-0.99
-0.95
1.00
0.75
3.22
2.37
3.10
TA88 Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
14:00
28/10
TA88 Goa
Goa
TA88 Sporting Club Delhi
Sporting Club Delhi
0.93
-0.75
0.89
0.83
2.50
0.95
1.61
0.80
-0.25
-0.98
0.78
1.00
1.00
2.21
-0.79
-1.00
0.63
-0.94
2.75
0.76
1.71
0.80
-0.25
-0.98
-0.78
1.25
0.58
2.25
TA88 Giải vô địch các câu lạc bộ vùng Vịnh AGCFF
Giải vô địch các câu lạc bộ vùng Vịnh AGCFF
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
14:30
28/10
TA88 Erbil
Erbil
TA88 Al Ettifaq
Al Ettifaq
0.79
0.50
-0.97
0.86
2.75
0.88
3.27
-
-
-
-
-
-
3.78
TA88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
11:00
28/10
TA88 Belshina Bobruisk
Belshina Bobruisk
TA88 Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
0.88
1.50
0.93
0.85
2.75
0.89
9.75
0.77
0.75
-0.97
-0.93
1.25
0.73
8.50
TA88
12:00
28/10
TA88 Isloch Minsk
Isloch Minsk
TA88 Maxline Rogachev
Maxline Rogachev
0.86
0.50
0.96
0.92
2.25
0.82
4.00
0.82
0.25
0.96
-0.92
1.00
0.72
4.85
TA88 Cúp Quốc gia Đan Mạch
Cúp Quốc gia Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
12:30
28/10
TA88 Brabrand
Brabrand
TA88 Horsens
Horsens
0.99
1.00
0.83
0.83
2.75
0.91
6.00
0.83
0.50
0.95
-0.96
1.25
0.76
6.00
TA88
16:00
28/10
TA88 Esbjerg
Esbjerg
TA88 Nordsjaelland
Nordsjaelland
0.90
1.25
0.90
0.96
3.25
0.79
6.50
0.96
0.50
0.82
0.78
1.25
1.00
6.00
TA88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Hàn Quốc
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Hàn Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
10:00
28/10
TA88 Gyeongju W
Gyeongju W
TA88 Seoul W
Seoul W
0.89
-0.75
0.91
0.87
2.75
0.87
1.58
0.79
-0.25
0.99
-0.95
1.25
0.75
2.14
TA88
10:00
28/10
TA88 Red Angels W
Red Angels W
TA88 Changnyeong W
Changnyeong W
0.87
-0.50
0.95
0.81
2.50
0.93
1.73
0.95
-0.25
0.83
0.79
1.00
0.99
2.35
TA88
10:00
28/10
TA88 Suwon FMC W
Suwon FMC W
TA88 Busan Sangmu Bulsajo W
Busan Sangmu Bulsajo W
0.99
-1.25
0.83
0.97
3.00
0.78
1.35
0.90
-0.50
0.88
1.00
1.25
0.78
1.85
TA88 Giải vô địch U19 châu Âu
Giải vô địch U19 châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
10:00
28/10
TA88 Legia Warsaw U19
Legia Warsaw U19
TA88 Clermont Foot U19
Clermont Foot U19
0.90
0.00
0.90
0.95
3.50
0.79
2.33
0.92
0.00
0.86
-0.98
1.50
0.77
2.81
TA88
13:00
28/10
TA88 Akademija Pandev U19
Akademija Pandev U19
TA88 Hoffenheim U19
Hoffenheim U19
0.85
2.25
0.97
0.88
4.00
0.86
12.50
0.87
1.00
0.91
0.88
1.75
0.90
8.50
TA88
14:00
28/10
TA88 Genk U19
Genk U19
TA88 Red Bull Salzburg U19
Red Bull Salzburg U19
0.82
0.50
1.00
0.77
3.25
0.99
3.08
0.77
0.25
-0.98
-0.96
1.50
0.76
3.50
TA88
15:00
28/10
TA88 Dinamo Tbilisi U19
Dinamo Tbilisi U19
TA88 FC Copenhagen U19
FC Copenhagen U19
0.99
1.50
0.83
0.88
3.75
0.86
7.50
0.82
0.75
0.96
0.81
1.50
0.97
6.25
TA88
15:00
28/10
TA88 PAOK Thessaloniki U19
PAOK Thessaloniki U19
TA88 Zrinjski Mostar U19
Zrinjski Mostar U19
0.90
-0.25
0.90
0.99
3.00
0.77
2.03
0.64
0.00
-0.82
0.95
1.25
0.83
2.62
TA88 Cúp Quốc gia Croatia
Cúp Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
28/10
TA88 NK Varazdin
NK Varazdin
TA88 Lokomotiva Zagreb
Lokomotiva Zagreb
0.82
-0.50
0.92
0.92
2.50
0.76
1.68
0.86
-0.25
0.84
0.78
1.00
0.93
2.31
TA88 Cúp Quốc gia Síp
Cúp Quốc gia Síp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
15:00
28/10
TA88 Omonia Aradippou
Omonia Aradippou
TA88 Digenis Morphou
Digenis Morphou
0.84
-1.50
0.90
0.83
3.00
0.83
1.19
0.91
-0.75
0.79
0.79
1.25
0.91
1.63
TA88 Giải Hạng Siêu cấp Bangalore Ấn Độ
Giải Hạng Siêu cấp Bangalore Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
08:00
28/10
TA88 Parikrama
Parikrama
TA88 Kickstart FC
Kickstart FC
0.88
0.75
0.86
0.90
3.00
0.78
4.23
-
-
-
-
-
-
4.50
TA88 Giải WE League Nữ Nhật Bản
Giải WE League Nữ Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
09:00
28/10
TA88 NTV Beleza W
NTV Beleza W
TA88 Cerezo Osaka W
Cerezo Osaka W
-0.91
-1.00
0.69
0.96
2.75
0.73
1.51
-0.83
-0.50
0.59
-0.85
1.25
0.61
2.07
TA88
10:00
28/10
TA88 Urawa W
Urawa W
TA88 Sanfrecce Hiroshima W
Sanfrecce Hiroshima W
0.78
-0.25
0.97
0.73
2.25
0.95
1.93
-0.93
-0.25
0.67
0.97
1.00
0.75
2.63
TA88
10:00
28/10
TA88 Nagano Parceiro W
Nagano Parceiro W
TA88 Omiya Ardija W
Omiya Ardija W
1.00
0.75
0.76
0.65
2.25
-0.93
5.35
-0.96
0.25
0.70
0.82
1.00
0.88
5.75
TA88 Giải Vô địch Quốc gia Peru
Giải Vô địch Quốc gia Peru
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
28/10
TA88 Tarma
Tarma
TA88 UCV Moquegua
UCV Moquegua
0.56
-0.75
-0.75
0.66
2.50
-0.94
1.35
0.65
-0.25
-0.89
0.73
1.00
0.99
1.86
0.62
-0.75
-0.78
1.49
0.73
1.00
-0.92
1.99
TA88 Cúp Quốc gia Ba Lan
Cúp Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
11:30
28/10
TA88 Siarka Tarnobrzeg
Siarka Tarnobrzeg
TA88 Lech Poznan
Lech Poznan
-0.94
2.00
0.71
0.65
3.00
-0.93
19.25
0.82
1.00
0.88
0.68
1.25
-0.94
12.75
TA88
11:30
28/10
TA88 Sokol Kleczew
Sokol Kleczew
TA88 NKP Podhale
NKP Podhale
0.86
0.25
0.88
0.84
3.00
0.83
2.80
-0.93
0.00
0.67
0.88
1.25
0.82
3.33
TA88
16:30
28/10
TA88 Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice
TA88 Wisla Plock
Wisla Plock
0.91
0.50
0.83
0.81
2.50
0.86
3.86
0.82
0.25
0.88
0.75
1.00
0.97
4.33
TA88
16:30
28/10
TA88 Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow
TA88 Ruch Chorzow
Ruch Chorzow
0.77
0.50
0.97
0.74
2.50
0.94
3.33
0.71
0.25
-0.97
0.68
1.00
-0.94
3.94
TA88 Giải Ngoại hạng Serbia
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
14:00
28/10
TA88 Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac
TA88 Zeleznicar Pancevo
Zeleznicar Pancevo
0.92
-0.25
0.82
0.80
2.50
0.87
2.07
0.65
0.00
-0.91
0.72
1.00
1.00
2.72
TA88
16:00
28/10
TA88 Radnicki Nis
Radnicki Nis
TA88 Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
0.94
0.50
0.80
0.83
2.75
0.84
3.78
0.83
0.25
0.87
-0.99
1.25
0.72
4.23
TA88 Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
28/10
TA88 Nafta Lendava
Nafta Lendava
TA88 Aluminij
Aluminij
-0.99
-0.25
0.75
0.79
2.75
0.88
2.22
0.74
0.00
0.98
-0.96
1.25
0.70
2.80
2.26
0.79
0.00
-0.97
2.85
TA88 Cúp Quốc gia Ukraine
Cúp Quốc gia Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
09:00
28/10
TA88 Chernihiv
Chernihiv
TA88 Epitsentr Dunaivtsi
Epitsentr Dunaivtsi
0.88
0.75
0.86
0.88
2.75
0.79
4.50
0.85
0.25
0.85
0.71
1.00
-0.99
4.85
TA88
11:00
28/10
TA88 LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
TA88 Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv
0.80
-1.50
0.94
0.95
2.50
0.73
1.14
0.96
-0.75
0.76
0.79
1.00
0.91
1.62
TA88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
28/10
TA88 Vaprus
Vaprus
TA88 Kuressaare
Kuressaare
0.93
-0.25
0.72
0.87
3.00
0.74
2.10
0.63
0.00
-0.99
0.82
1.25
0.75
2.62
TA88 Cúp Quốc gia Romania
Cúp Quốc gia Romania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
13:00
28/10
TA88 Sporting Liesti
Sporting Liesti
TA88 FC Bacau
FC Bacau
0.74
1.75
0.91
0.84
3.75
0.76
7.25
0.85
0.75
0.76
-0.94
1.75
0.58
6.00
TA88
13:00
28/10
TA88 CSM Brasov
CSM Brasov
TA88 FC Arges
FC Arges
0.82
0.50
0.82
0.76
2.50
0.85
3.70
0.76
0.25
0.85
0.65
1.00
0.94
4.12
TA88
13:00
28/10
TA88 Minerul Lupeni
Minerul Lupeni
TA88 ASU Politehnica Timisoara
ASU Politehnica Timisoara
0.77
0.75
0.87
0.95
2.50
0.68
4.57
0.91
0.25
0.70
0.81
1.00
0.76
5.00
TA88 Cúp Quốc gia Nga
Cúp Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
13:00
28/10
TA88 Orenburg
Orenburg
TA88 Rodina
Rodina
0.94
-0.75
0.71
0.74
2.75
0.87
1.61
0.80
-0.25
0.80
-0.97
1.25
0.60
2.12
TA88
15:15
28/10
TA88 FC Rostov
FC Rostov
TA88 FK Akron
FK Akron
0.76
-0.50
0.88
0.88
2.50
0.73
1.67
0.85
-0.25
0.76
0.80
1.00
0.78
2.26
TA88 Cúp Quốc gia Cộng hòa Séc
Cúp Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
11:30
28/10
TA88 Prostejov
Prostejov
TA88 Hradec Kralove
Hradec Kralove
0.79
1.25
0.79
0.68
2.75
0.91
6.75
0.82
0.50
0.75
0.53
1.00
-0.87
6.25
TA88
13:00
28/10
TA88 Vysocina Jihlava
Vysocina Jihlava
TA88 Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
0.80
1.00
0.78
0.87
3.00
0.71
5.17
0.68
0.50
0.91
0.84
1.25
0.73
5.17
TA88
13:30
28/10
TA88 Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
TA88 Bohemians 1905
Bohemians 1905
0.64
-0.25
0.95
0.73
2.50
0.84
1.80
0.99
-0.25
0.62
0.69
1.00
0.90
2.37
TA88
15:30
28/10
TA88 Slovacko
Slovacko
TA88 Pardubice
Pardubice
0.72
0.25
0.85
0.62
2.50
0.99
2.70
0.91
0.00
0.68
0.59
1.00
-0.96
3.22
TA88 Cúp Quốc gia Hy Lạp
Cúp Quốc gia Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
13:00
28/10
TA88 FC Marko
FC Marko
TA88 Olympiacos
Olympiacos
0.59
2.00
-0.96
0.98
3.25
0.63
12.00
0.90
0.75
0.69
0.70
1.25
0.89
9.25
TA88
13:00
28/10
TA88 Nestos Chrisoupolis
Nestos Chrisoupolis
TA88 Kalamata
Kalamata
0.62
1.00
0.99
0.98
2.50
0.63
5.35
0.99
0.25
0.62
0.89
1.00
0.70
5.75
TA88
15:30
28/10
TA88 Panathinaikos
Panathinaikos
TA88 Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki
0.70
-0.75
0.88
0.67
2.25
0.92
1.45
0.63
-0.25
0.98
0.80
1.00
0.78
2.02
TA88 Giải hạng Nhì Slovenia
Giải hạng Nhì Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
13:00
28/10
TA88 Beltinci
Beltinci
TA88 Triglav
Triglav
0.69
0.00
0.90
0.84
2.75
0.73
2.22
0.67
0.00
0.92
0.64
1.00
0.97
2.81
TA88
13:00
28/10
TA88 Krsko
Krsko
TA88 Dravinja
Dravinja
0.78
0.00
0.80
0.74
2.50
0.83
2.34
0.74
0.00
0.83
0.64
1.00
0.95
2.93
TA88 Giải Hạng Nhất Quốc gia Việt Nam (V.League 2)
Giải Hạng Nhất Quốc gia Việt Nam (V.League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
08:30
28/10
TA88 Dong Tam Long An
Dong Tam Long An
TA88 Thai Nguyen
Thai Nguyen
0.82
0.75
0.75
0.69
2.50
0.90
4.57
0.89
0.25
0.70
0.70
1.00
0.89
4.85
TA88
10:00
28/10
TA88 Ho Chi Minh City
Ho Chi Minh City
TA88 Binh Dinh
Binh Dinh
0.67
-0.25
0.92
0.74
2.50
0.83
1.83
0.86
-0.25
0.72
0.66
1.00
0.93
2.41